Picture of 外匯小生
Ngách ngoại hối

E8 Markets

評論數 (2941)
Thành lập: 2021
Khu: MỸ khu vực
Giảm giá: 5%

Giới Thiệu Cơ Bản

Các bước thử thách: 1 bước
Thời hạn thử thách: Không giới hạn
Số ngày giao dịch tối thiểu: 0 ngày
Chia sẻ lợi nhuận ban đầu: > 80%
提供商品:外匯、指數、貴金屬、大宗商品、加密貨幣、期貨
Năng: (hạn chế) cho Phép sao chép kinh doanh, cho phép BÁN cho phép kinh doanh, cho phép cuối tuần vị trí, cung cấp thực hành các tài khoản và tùy cấu hình tài khoản
Tài khoản kích thước:5 ngàn đô la 10 ngàn đô la 50 ngàn đô la 100 ngàn đô la 200 ngàn đô la 25 ngàn đô la 150 ngàn đô la 400 ngàn đô la 500 ngàn đô la
挑戰費用:客製化選項

Thông Tin Khác

Môi Trường Ảo
平台:MT5、cTrader、TradeLocker、Match Trader、自建平台

Khu Vực Ưu Đãi

Mã phiếu: REB8
Giảm giá ưu đãi: 5%
Thời gian và số lượng ưu đãi có hạn:
Mô tả ưu đãi:

E8 Markets 簡介

E8 Markets 是 E8 Funding LLC 旗下的自營交易品牌,E8 Funding LLC 成立於 2021 年,總部位於美國,在德州達拉斯市和捷克共和國設有辦事處。

自 2021 年成立以來,有 214,000 名客戶註冊,並向客戶支付了超過 $5,400 萬美元,並處理了超過 14,000 筆付款。

E8 Markets 特色

  • 最高規模:高達 40 萬美元,可擴展至超過 100 萬美元
  • 交易平台:MT5、Match Trader、TradeLocker、cTrader、E8 Futures
  • 多種回撤:提供客製化回撤選項
  • 最少交易:沒有最低交易日要求
  • Tài khoản mở rộng: Thương nhân có cơ hội để tăng cân bằng của họ với mỗi thanh toán
  • 出金限制:部分模式有出金限制

Giới thiệu chi tiết của E8 tài Trợ

E8 Markets 規則 – E8 Signature 和 E8 One

#1 thời gian Giao dịch: không Có giới hạn thời gian cho những thách thức

#2 每日回撤:客製化選項

#3 最大回撤:客製化選項

#4 最少交易日:無

#5 獲利目標: E8 Signature 外匯 10%、E8 Signature 期貨 6%、E8 Signature 加密貨幣 6%、E8 One 外匯 客製化選項

#6 kế hoạch mở Rộng: Đổi mới và mở rộng và tăng tổng rút lợi nhuận của mỗi

#7 帳戶規模類型:E8 Signature 50K/100K/150K、E8 One 提供 8 種帳戶規模

E8 Markets 考試費用

E8 Markets – 外匯、期貨、加密貨幣挑戰費用 (Signature 模式)

  • $50,000 美元帳戶:$130 美元
  • $100,000 美元帳戶:$260 美元
  • $150,000 美元帳戶:$390 美元

E8 Markets – 外匯挑戰費用 (E8 One 模式)

1.回撤 4%+目標 6%

  • $5,000 美元帳戶:$40 美元
  • $10,000 美元帳戶:$72 美元
  • $25,000 美元帳戶:$154 美元
  • $50,000 美元帳戶:$235 美元
  • Tài khoản $100,000: $398
  • $200,000 美元帳戶:$650 美元
  • $400,000 美元帳戶:$1,301 美元
  • $500,000 美元帳戶:$1,627 美元

2.回撤 6%+目標 9%

  • $5,000 美元帳戶:$48 美元
  • $10,000 美元帳戶:$88 美元
  • $25,000 美元帳戶:$188 美元
  • $50,000 美元帳戶:$288 美元
  • $100,000 美元帳戶:$488 美元
  • $200,000 美元帳戶:$798 美元
  • $400,000 美元帳戶:$1,598 美元
  • $500,000 美元帳戶:$1,998 美元

3.回撤 8%+目標 12%

  • $5,000 美元帳戶:$58 美元
  • $10,000 美元帳戶:$106 美元
  • $25,000 美元帳戶:$226 美元
  • $50,000 美元帳戶:$346 美元
  • $100,000 美元帳戶:$586 美元
  • $200,000 美元帳戶:$958 美元
  • $400,000 美元帳戶:$1,918 美元
  • $500,000 美元帳戶:$2,398 美元

4.回撤 10%+目標 15%

  • $5,000 美元帳戶:$68 美元
  • $10,000 美元帳戶:$124 美元
  • $25,000 美元帳戶:$264 美元
  • $50,000 美元帳戶:$404 美元
  • $100,000 美元帳戶:$684 美元
  • $200,000 美元帳戶:$1,118 美元
  • $400,000 美元帳戶:$2,238 美元
  • $500,000 美元帳戶:$2,798 美元

5.回撤 14%+目標 21%

  • $5,000 美元帳戶:$87 美元
  • $10,000 美元帳戶:$159 美元
  • $25,000 美元帳戶:$339 美元
  • $50,000 美元帳戶:$519 美元
  • $100,000 美元帳戶:$879 美元
  • $200,000 美元帳戶:$1,437 美元
  • $400,000 美元帳戶:$2,877 美元
  • $500,000 美元帳戶:$3,597 美元