《ThinkCapital》Prop Firm 規則與報名費用
Cơ quan pháp lý
由監管券商 ThinkMarkets 支持
資訊透明
規則透明且說明清楚
Phí hoàn
通關後退還挑戰費用
ThinkCapital 是一間外匯自營商(Prop Firm),於 2024 年正式發佈,總部位於阿拉伯。
Think Capital 由兩間公司共同擁有和經營:
- TC Systems FZE – 在阿聯酋阿治曼註冊,公司編號是 33985。註冊地址是:Office B.C 1301563, C1 Building, AFZ, Ajman, UAE
- TFG (Payments) Limited – 在英國註冊,公司編號是 10537331。註冊地址是:G07, 35 New Broad St, London, United Kingdom, EC2M 1NH
ThinkCapital 由 ThinkMarkets 智匯提供流動性,ThinkMarkets 不僅持有多間國際監管機構牌照,例如:英國金融市場行為監理局 (FCA) 牌照,使用者口碑也算不錯。
ThinkCapital 挑戰計劃是提供給有志成為 Funded Trader 的交易者,交易者在不違規下達到通關條件就可以獲取大資金注資到交易帳戶。
ThinkCapital cung cấp ba loại thách thức:
Thách thức một giai đoạn không giới hạn thời gian, mục tiêu lợi nhuận là 10%.
Thách thức hai giai đoạn không giới hạn thời gian, mục tiêu lợi nhuận giai đoạn một là 8%, giai đoạn hai là 5%.
Thách thức ba giai đoạn không giới hạn thời gian, mục tiêu lợi nhuận giai đoạn một là 7%, giai đoạn hai là 6%, giai đoạn ba là 5%.
這類的自營商有不同種類,以大類來分可以區分外匯自營商(Forex Prop Firm)、期貨自營商(Futures Prop Firm)。
本站會持續關注 Prop Firm 行業,並盡可能找出適合的自營商提供給交易者多元性的選擇,其中本篇要介紹的是 ThinkCapital 自營商。
《ThinkCapital》Prop Firm 考試規則與注意事項
一階段 - Lightning
交易期間:無期限
Hàng ngày, rút: tối đa hàng ngày, rút là 3%
Lỗ tối đa: tối đa tổng rút là 6%
Ngắn nhất ngày giao dịch: ít nhất 5 ngày giao dịch
利潤目標:10%
槓桿比例:1:30
兩階段 - Dual
交易期間:無期限
Hàng ngày, rút: tối đa hàng ngày, rút là 4%
最大回撤:最大總回撤為 8%
Ngắn nhất ngày giao dịch: ít nhất 5 ngày giao dịch
利潤目標:8%/5%
槓桿比例:1:100
三階段 - Nexus
交易期間:無期限
Hàng ngày, rút: tối đa hàng ngày, rút là 4%
最大回撤:最大總回撤為 8%
Ngắn nhất ngày giao dịch: ít nhất 5 ngày giao dịch
利潤目標:7%/6%/5%
槓桿比例:1:100
ThinkCapital 允許與不允許的策略與行為
- 挑戰帳戶允許新聞交易、資助帳戶禁止新聞交易(預設)- 可加購新聞交易
- 禁止複製個人帳戶交易
- 允許自動交易
- Cho phép vị trí cuối tuần
- Cho phép qua đêm vị trí
- 允許複製其他 Prop Firm 交易(ThinkCapital 需設置為主帳戶)
《ThinkCapital》Prop Firm 挑戰費用
三種模式均提供 5 種帳戶規模,從最小 $5,000 美元帳戶到最高 $100,000 美元帳戶。
ThinkCapital 將帳戶類型區分為三種:
- 一步驟:Lightning
- 二步驟:Dual Step
- 三步驟:Nexus
一步驟與二步驟模式在相同帳戶規模下的費用相同,三步驟模式則不同。
挑戰費用均為一次性,非按月收款,通關後第一次出金退還 100% 費用,第一次出金無最低獲利要求。
1 bước | Tài khoản 1 | Tài khoản 2 | Tài khoản 3 | Tài khoản 4 | Tài khoản 5 |
|---|---|---|---|---|---|
Kích thước tài khoản | 5.000 USD | 10.000 USD | 25.000 USD | 50.000 USD | 100.000 USD |
thoái lui hàng ngày | 3% | 3% | 3% | 3% | 3% |
mức rút tiền tối đa | 6% | 6% | 6% | 6% | 6% |
Hạn chót thử thách | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn |
Ngày giao dịch | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày |
Mục tiêu lợi nhuận | 10% | 10% | 10% | 10% | 10% |
Tỷ lệ đòn bẩy | 1:30 | 1:30 | 1:30 | 1:30 | 1:30 |
Phí thử thách | 59 USD | 99 USD | 199 USD | 299 USD | $499 美元 |
Thông tin đăng kí | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu |
2 bước | Tài khoản 1 | Tài khoản 2 | Tài khoản 3 | Tài khoản 4 | Tài khoản 5 |
|---|---|---|---|---|---|
Kích thước tài khoản | 5.000 USD | 10.000 USD | 25.000 USD | 50.000 USD | 100.000 USD |
thoái lui hàng ngày | 4% | 4% | 4% | 4% | 4% |
mức rút tiền tối đa | 8% | 8% | 8% | 8% | 8% |
Hạn chót thử thách | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn |
Ngày giao dịch | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày |
Mục tiêu lợi nhuận | 8%/5% | 8%/5% | 8%/5% | 8%/5% | 8%/5% |
Tỷ lệ đòn bẩy | 1:100 | 1:100 | 1:100 | 1:100 | 1:100 |
Phí thử thách | 59 USD | 99 USD | 199 USD | 299 USD | $499 美元 |
Thông tin đăng kí | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu |
三步驟挑戰 | Tài khoản 1 | Tài khoản 2 | Tài khoản 3 | Tài khoản 4 | Tài khoản 5 |
|---|---|---|---|---|---|
Kích thước tài khoản | 5.000 USD | 10.000 USD | 25.000 USD | 50.000 USD | 100.000 USD |
thoái lui hàng ngày | 4% | 4% | 4% | 4% | 4% |
mức rút tiền tối đa | 8% | 8% | 8% | 8% | 8% |
Hạn chót thử thách | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn |
Ngày giao dịch | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày | 5 ngày |
Mục tiêu lợi nhuận | 7%/6%/5% | 7%/6%/5% | 7%/6%/5% | 7%/6%/5% | 7%/6%/5% |
Tỷ lệ đòn bẩy | 1:100 | 1:100 | 1:100 | 1:100 | 1:100 |
Phí thử thách | 39 USD | $79 美元 | $139 美元 | 199 USD | 349 USD |
Thông tin đăng kí | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu | Bắt đầu |
《ThinkCapital》Prop Firm 有哪些特色?
ThinkCapital 由自家 ThinkMarkets 支持
ThinkCapital 的流動性由差價合約經紀商 ThinkMarkets 提供支持,ThinkMarkets 智匯是擁有 10 多年經驗且持有多家金融機構監管牌照的經紀商:
- 澳洲證券和投資委員會,也稱「ASIC」(編號: 424700)
- 英國金融行為管理局,也稱「FCA」(編號: 629628)
- 南非金融服務委員會,也稱「FSCA」(編號: 49835)
- 日本金融廳 (FSA),證號:関東財務局長(金商)第250号
- 塞浦路斯證券交易委員會,也稱「Cysec」(編號: 321503)
- 塞席爾金融服務管理局,也稱「FSA」(編號: SD060)
由經紀商推出的自營交易品牌,在流動性上相較純自營品牌多了一層保障,少了純自營商和經紀商合作關係的不穩性因素,加上未來的監管很有可能會影響到自營行業,對於經紀商的自營交易品牌也許會是一項優勢。
《ThinkCapital》Prop Firm 回撤計算方式
ThinkCapital 三種模式須注意各自回撤計算方式。
Lightning 一階段(更多資訊)
- 每日回撤:基於餘額,不能低於前一天 (5 PM EST) 餘額 3%
- 最大回撤:追蹤回撤,基於帳戶已結算餘額(不包含浮動盈虧,這個限制會隨著的帳戶直到達到 6% 的利潤為止,達到 6% 利潤後,最大回撤限制將不再追蹤帳戶變動,而是固定在初始帳戶餘額)
《ThinkCapital》Prop Firm 語言優勢
ThinkCapital 提供十種語言支持,包含:中文、英文、阿拉伯文、荷蘭文、德文、法文、義大利文、葡萄牙文、西班牙文、俄羅斯文。
《ThinkCapital》Prop Firm 商品類型
ThinkCapital 提供商品別:主要貨幣、次要貨幣、貴金屬、能源、主流指數、加密貨幣。Về cơ bản, tất cả các điều hành sản phẩm có sẵn.
包含 EURUSD、GBPUSD、USDJPY、USDCAD、AUDUSD、NZDUSD、USDCHF。(ThinkCapital 主要貨幣對商品說明)
包含 AUDCAD、AUDCHF、AUDJPY、AUDNZD、CADCHF、CADJPY、CHFJPY、EURAUD、EURCAD、EURCHF、EURGBP、EURJPY、EURNZD、GBPAUD、GBPCAD、GBPCHF、GBPJPY、GBPNZD、NZDCAD、NZDCHF、NZDJPY、USDMXN、USDZAR。(ThinkCapital 次要貨幣對商品說明)
包含 XAUUSD、XAGUSD。(ThinkCapital 貴金屬商品說明)
BRENT、WTI(ThinkCapital 能源商品說明)
包含 AUS200、ESTX50、FRA40、GER40、JPN225、NAS100、SPX500、UK100、US30。(ThinkCapital 主流指數商品說明)
包含 BTCUSD、ETHUSD、BCHUSD、LTCUSD。(ThinkCapital 加密貨幣商品說明)
《ThinkCapital》Prop Firm 擴展計畫
- 資格要求:為了符合資格,交易者必須在三個月內達到至少 10% 的盈利,或者每月約 3.33%。
- 擴展增幅:每次擴展事件會使初始挑戰帳戶餘額增加 20%,最高可擴展至 100 萬美元。
- 審核週期:每三個月進行一次審核,在此期間,交易者需要進行三次提款。
範例:挑戰帳戶初始餘額:$100,000
第一次擴展事件後:$100,000 + (20% 的 $100,000) = $120,000
第二次擴展事件後:$120,000 + (20% 的 $100,000) = $140,000
第三次擴展事件後:$140,000 + (20% 的 $100,000) = $160,000
《ThinkCapital》Prop Firm 出金證明
《ThinkCapital》Prop Firm 交易環境
《ThinkCapital》Prop Firm 槓桿條件與成本結構
1. 槓桿條件
一步驟模式 – Lightning(挑戰和資助帳戶):
- 外匯: 1:30
- 指數: 1:5
- 商品/石油: 1:10
- 加密貨幣: 1:1
二步驟、三步驟模式 – Dual/Nexus(挑戰和資助帳戶):
- 外匯: 1:100
- 指數: 1:15
- 商品/石油: 1:15
- 加密貨幣: 1:1
2. 傭金成本結構
- 外匯:$7 美元/手
- 指數:$0 美元/手
- 貴金屬:$7 美元/手
- 石油:$0 美元/手
- 加密貨幣:$0 美元/手
3. 隔夜利息結構
《ThinkCapital》Prop Firm 交易平台
交易平台提供 MT5、ThinkTrader,ThinkTrader 為 ThinkMarkets 自家開發的交易平台,於 2024 年 7 月能夠透過 ThinkTrader 平台與 TradingView 串接下單。
值得注意的是,MetaQuotes 於 2024 年 2 月對部分 Prop Firm 提供 MTs 平台的影響,ThinkCapital 則不受到任何影響。
無論是在挑戰或資助階段,ThinkCapital 不允許交易者在任何階段切換不同交易平台,因此購買挑戰帳戶前請確認清楚。
Sàn giao dịch
- ThinkCapital MT5
ThinkCapital 唯獨帳戶(Read Only)
ThinkCapital 提供交易唯獨帳號,提供交易者可以在購買挑戰帳戶前先了解交易環境。
項目 | 說明 |
|---|---|
Sàn giao dịch | MT5 |
Máy chủ | ThinkMarkets-Demo |
Số đăng nhập | 14300049 |
Mật khẩu nhà đầu tư | @7SiYwHj |
ThinkCapital 優缺點
- ThinkCapital 優點 Pros
- 支援 10 多種語言
- 使用持有多間監管牌照的 ThinkMarkets 作為經紀商
- Hỗ trợ truyền thống Trung quốc, dễ dàng để hoạt động
- 提供 ThinkTrader 交易平台,ThinkTrader 能夠串接 TradingView 進行交易
- ThinkCapital 缺點 Cons
- Hạn chế trên một số khu vực
- 5 天最少交易天數限制
- 新成立,出金穩定待驗證
《ThinkCapital》Prop Firm 快速連結
請詳閱各家自營公司考核相關規定,本站雖定期檢視各家規定,但無法即時提供最新資訊,請根據官方公告為主,若發生任何問題,請聯繫該自營公司客服處理。
Cảnh báo rủi ro:
Giao dịch ký quỹ ngoại hối và hợp đồng chênh lệch (CFD) có rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Đòn bẩy cao có thể hoạt động chống lại bạn. Trước khi quyết định giao dịch ngoại hối và CFD, bạn nên cân nhắc kỹ mục tiêu giao dịch, mức độ kinh nghiệm và khả năng chấp nhận rủi ro của mình. Bạn có thể mất một phần hoặc toàn bộ số vốn giao dịch ban đầu. Bạn nên hiểu rõ tất cả các rủi ro liên quan đến giao dịch ngoại hối và CFD, và nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Xin lưu ý rằng trước khi quyết định mua bất kỳ thử thách nào từ các nhà tự doanh bán lẻ, bạn nên cân nhắc kỹ mục tiêu giao dịch của thử thách đó, rủi ro rút vốn và các quy tắc khác nhau. Bạn có thể mất một phần hoặc toàn bộ số tiền ban đầu dùng để mua tài khoản thử thách.
部分自營商(Prop Firm)向客戶提供的所有帳戶都是帶有虛擬資金的模擬帳戶,任何交易都僅在模擬環境中進行,詳情請參閱各家自營交易公司官網的公告。









